Trang chủ › Cẩm nang học tập › Cẩm nang kiến thức

Tổng hợp kiến thức thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

schedule.svg

Thứ năm, 9/5/2024 03:34 AM

Tác giả: Admin Hoclagioi

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) là một trong những thì ngữ pháp tiếng Anh quan trọng. Việc sử dụng thành thạo thì này giúp bạn diễn tả các hành động đã xảy ra và tiếp tục diễn ra trong quá khứ trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. Trong bài viết này, Học là Giỏi sẽ cung cấp cho bạn tổng hợp kiến thức về thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, bao gồm cách dùng, cấu trúc và bài tập vận dụng chi tiết.

Mục lục [Ẩn]

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn dùng khi nào?

Diễn tả hành động đã xảy ra và tiếp tục diễn ra trong quá khứ trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ

Ví dụ:

  • had been studying English for two hours before I went to bed. (Tôi đã học tiếng Anh trong hai giờ trước khi đi ngủ.)

Phân tích:

  • Câu này sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn vì nó diễn tả hành động "học tiếng Anh" đã xảy ra và tiếp tục diễn ra trong quá khứ (trong hai giờ) trước một thời điểm khác trong quá khứ ("đi ngủ"). 
  • Việc sử dụng thì này giúp nhấn mạnh vào sự kéo dài của hành động "học tiếng Anh" trước khi đi ngủ.

Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trước một thời điểm trong quá khứ, nhưng nhấn mạnh vào sự kéo dài của hành động đó

Ví dụ:

  • had been living in London for five years before I moved to New York. (Tôi đã sống ở London trong năm năm trước khi chuyển đến New York.)

Phân tích:

  • Câu này sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn vì nó diễn tả hành động "sống ở London" đã xảy ra và kết thúc trước một thời điểm trong quá khứ ("chuyển đến New York").
  • Việc sử dụng thì này giúp nhấn mạnh vào sự kéo dài của hành động "sống ở London" trong suốt năm năm.

Diễn tả hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ

Ví dụ:

  • Every Sunday, my family and I had been going to the park for a picnic. (Vào mỗi Chủ nhật, gia đình tôi và tôi thường đi dã ngoại ở công viên.)

Phân tích:

  • Câu này sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn vì nó diễn tả hành động "đi dã ngoại ở công viên" thường xuyên xảy ra trong quá khứ (vào mỗi Chủ nhật).
  • Việc sử dụng thì này giúp nhấn mạnh vào sự lặp đi lặp lại của hành động này.


 

Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Đối với câu khẳng định

Subject + had + been + V-ing

Ví dụ:

had been studying English for two hours before I went to bed. (Tôi đã học tiếng Anh trong hai giờ trước khi đi ngủ.)

Đối với câu phủ định

Subject + had + not + been + V-ing

Ví dụ:

had not been playing football when I got injured. (Tôi không chơi bóng đá khi tôi bị thương.)

Đối với câu hỏi

Had + Subject + been + V-ing?

Ví dụ:

Had you been waiting for me long? (Bạn đã đợi tôi lâu chưa?)

Từ để hỏi + had + Subject + been + V-ing?


 

Ví dụ:

Where had you been living before you moved to London? (Bạn đã sống ở đâu trước khi chuyển đến London?)


 

Lưu ý

  • Cấu trúc của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn tương tự như cấu trúc của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, chỉ khác nhau ở trợ động từ "have" được thay thế bằng "had".
  • Khi sử dụng thì này, cần chú ý đến việc chia động từ ở dạng V-ing.

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn bị động

Cấu trúc

Dạng khẳng định: Subject + had + been + being + V-ed

Ví dụ:

  • The house had been being built for several months before it was finally finished. (Ngôi nhà đã được xây dựng trong vài tháng trước khi nó được hoàn thành.)


 

Dạng phủ định: Subject + had + not + been + being + V-ed

Ví dụ:

  • The food had not been being cooked for long when the power went out. (Thức ăn chưa được nấu được lâu thì mất điện.)

Dạng câu hỏi: Had + Subject + been + being + V-ed?

Ví dụ:

  • Had the car been being repaired when you called the mechanic? (Chiếc xe đã được sửa chữa khi bạn gọi thợ sửa xe chưa?)


 

Cách dùng

  • Dạng bị động của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn thường được sử dụng để nhấn mạnh vào hành động hoặc quá trình xảy ra, chứ không phải vào chủ ngữ thực hiện hành động.
  • Dạng này thường được sử dụng trong văn viết chính thức hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ:

  • It was reported that the president had been being threatened for several months before the assassination attempt. (Có tin cho rằng tổng thống đã bị đe dọa trong vài tháng trước vụ ám sát.)



 

Lưu ý

- Dạng bị động của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn không phổ biến như dạng chủ động.

Lý do:

  • Dạng chủ động thường đơn giản và dễ hiểu hơn.
  • Dạng chủ động giúp người đọc tập trung vào chủ ngữ thực hiện hành động.

Ví dụ:

  • Cấu trúc chủ động: They had been cleaning the house for hours when I arrived. (Họ đã dọn dẹp nhà cửa trong nhiều giờ khi tôi đến.)
  • Cấu trúc bị động: The house had been being cleaned for hours when I arrived. (Ngôi nhà đã được dọn dẹp trong nhiều giờ khi tôi đến.)

- Việc sử dụng dạng này cần phù hợp với ngữ cảnh và mục đích giao tiếp.

Khi nào nên sử dụng dạng bị động:

  • Nhấn mạnh vào hành động hoặc quá trình xảy ra:

Ví dụ: The food had been being cooked for hours before it was finally served. (Thức ăn đã được nấu trong nhiều giờ trước khi được phục vụ.)

  • Chủ ngữ của hành động không quan trọng hoặc không được biết đến:

Ví dụ: The car had been being repaired for several days before it was ready. (Chiếc xe đã được sửa chữa trong vài ngày trước khi nó sẵn sàng.)

  • Diễn tả sự lặp đi lặp lại của hành động:

Ví dụ: The children had been being looked after by their grandparents every weekend. (Trẻ em được ông bà chăm sóc vào mỗi cuối tuần.)

Khi nào không nên sử dụng dạng bị động:

  • Khi muốn diễn tả hành động của một chủ ngữ cụ thể:

Ví dụ: My mother had been baking cookies all morning. (Mẹ tôi đã nướng bánh quy cả sáng.)

  • Khi muốn câu văn ngắn gọn và dễ hiểu:

Ví dụ:  They had been cleaning the house for hours when I arrived. (Họ đã dọn dẹp nhà cửa trong nhiều giờ khi tôi đến.)


 

Quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Sử dụng quá khứ hoàn thành khi

  • Muốn nhấn mạnh kết quả của hành động.
  • Không quan tâm đến quá trình diễn ra của hành động.

Sử dụng quá khứ hoàn thành tiếp diễn khi

  • Muốn nhấn mạnh quá trình diễn ra của hành động.
  • Muốn diễn tả hành động đã bắt đầu và tiếp tục diễn ra trong một khoảng thời gian trong quá khứ.

Bảng so sánh

Đặc điểm

Quá khứ hoàn thành

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Cách diễn tả

Nhấn mạnh kết quả của hành động

Nhấn mạnh quá trình, sự tiếp diễn của hành động

Cấu trúc

Subject + had + V-ed

Subject + had + been + V-ing

Dấu hiệu nhận biết

Từ chỉ thời gian hoàn thành trong quá khứ: before, after, by, since, until, when, already, just

Từ chỉ thời gian tiếp diễn trong quá khứ: for, since, ago, all day, all week, etc.

Ví dụ

I had finished my homework before I went to bed. 

(Tôi đã hoàn thành bài tập trước khi đi ngủ.)

I had been working on my project for two hours when I received the call. (Tôi đã làm việc trên dự án của mình trong hai giờ khi tôi nhận được cuộc gọi.)


 

Bài tập thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng cho mỗi câu sau

1. I ____ English for two hours before I went to bed.

A. had been studying

B. have been studying

C. was studying

D. studied

2. She ____ on the project for a week when she finally finished it.

A. had been working

B. have been working

C. was working

D. worked

Đáp án

1. A. had been studying

2. A. had been working

Bài tập 2: Viết câu hoàn chỉnh cho mỗi tình huống sau

1. Khi tôi đến nhà, mẹ tôi đã nấu xong bữa tối.

=> ___________________________________________________

2. Khi tôi gặp anh ấy, anh ấy đã chờ tôi 30 phút.

=> ___________________________________________________

Đáp án

1. When I got home, my mother had already finished cooking dinner.

2. When I met him, he had been waiting for me for 30 minutes.

Bài tập 3: Viết lại các câu sau sang dạng bị động của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

1. They had been cleaning the house for hours when I arrived.

=> ___________________________________________________

2. Had the doctor been examining the patient when the nurse came in?

=> ___________________________________________________

Đáp án:

1. The house had been being cleaned for hours when I arrived.

2. Had the patient been being examined by the doctor when the nurse came in?

Bài tập 4: Chọn dạng động từ thích hợp trong ngoặc

1. I (finish) ____________my homework before I went to bed.

2. I (work) ____________ on my project for two hours when I received the call.

3. She (not eat) ____________ anything since breakfast.

4. They (wait) ____________ for the bus for an hour when it finally arrived.

Đáp án:

1. had finished

2. had been working

3. had not eaten

4. had been waiting

Kết luận

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn là một thì ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Học là Giỏi hi vọng sau bài viết này, các bạn sẽ nắm vững cách dùng, cấu trúc và bài tập vận dụng sẽ giúp bạn sử dụng thành thạo thì này trong giao tiếp và viết văn

Xem thêm:

Lí thuyết về thì quá khứ hoàn thành – Past perfect tense

Lí thuyết về thì quá khứ tiếp diễn – Past continuous tense

Chủ đề:

Đăng ký học thử ngay hôm nay

Để con học sớm - Ôn sâu và nhận ưu đãi học phí!

Bài viết liên quan

Học cách dùng Some và Any chỉ trong 5 phút
schedule

Thứ ba, 11/2/2025 08:08 AM

Học cách dùng Some và Any chỉ trong 5 phút

Trong tiếng Anh, cách dùng some và any thường gây nhầm lẫn cho người học vì cả hai đều mang nghĩa “một vài, một chút” nhưng lại có cách sử dụng khác nhau. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp cũng như viết bài. Hôm nay hãy cùng gia sư online Học là Giỏi khám phá cách dùng những từ này như thế nào nhé.

Bí quyết sử dụng Used to chuẩn xác và nhanh gọn
schedule

Thứ hai, 10/2/2025 09:18 AM

Bí quyết sử dụng Used to chuẩn xác và nhanh gọn

Trong tiếng Anh, cách dùng used to đóng vai trò quan trọng trong việc diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ. Tuy nhiên, nhiều người học thường nhầm lẫn giữa "used to", "be used to" và "get used to". Hôm nay, gia sư online Học là Giỏi sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng used to để sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn.

Nắm chắc cách dùng in, on, at chỉ trong 5 phút
schedule

Thứ hai, 10/2/2025 06:39 AM

Nắm chắc cách dùng in, on, at chỉ trong 5 phút

Giới từ "in", "on", "at" đôi khi sẽ gây nhầm lẫn cho những người mới bắt đầu học tiếng Anh. Hiểu rõ cách dùng in, on, at sẽ giúp bạn sử dụng ngữ pháp chính xác và nâng cao khả năng giao tiếp tự nhiên. Gia sư online Học là Giỏi sẽ hướng dẫn chi tiết cách sử dụng ba giới từ này trong các tình huống khác nhau.

Bí quyết làm chủ cấu trúc câu trong tiếng Anh
schedule

Thứ ba, 4/2/2025 09:30 AM

Bí quyết làm chủ cấu trúc câu trong tiếng Anh

Cấu trúc câu trong tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt ý tưởng rõ ràng và chính xác. Hiểu và sử dụng đúng các cấu trúc này giúp nâng cao kỹ năng viết và giao tiếp. Gia sư online Học là Giỏi sẽ giới thiệu những cấu trúc câu phổ biến, giúp bạn cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả.

Bí quyết làm chủ mạo từ a, an, the trong tiếng Anh
schedule

Thứ ba, 4/2/2025 04:09 AM

Bí quyết làm chủ mạo từ a, an, the trong tiếng Anh

Mạo từ a, an, the là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp xác định danh từ một cách rõ ràng và chính xác. Việc hiểu đúng cách dùng mạo từ a, an, the sẽ giúp bạn tránh lỗi sai thường gặp và nâng cao kỹ năng giao tiếp. Vậy khi nào nên dùng a, an và khi nào cần the? Hãy cùng gia sư online Học là Giỏi khám phá ngay sau đây!

Cách sử dụng các loại câu điều kiện trong tiếng Anh
schedule

Thứ hai, 3/2/2025 08:22 AM

Cách sử dụng các loại câu điều kiện trong tiếng Anh

Câu điều kiện là một trong những cấu trúc quan trọng trong tiếng Anh, giúp diễn đạt các tình huống giả định và hệ quả của chúng. Việc nắm vững câu điều kiện không chỉ nâng cao khả năng giao tiếp mà còn cải thiện kỹ năng viết. Gia sư online Học là Giỏi sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các loại câu điều kiện và cách sử dụng chúng một cách hiệu quả.

message.svg zalo.png