Trang chủ › Cẩm nang học tập › Cẩm nang kiến thức
Zn hóa trị mấy? có tính chất như thế nào? Trong chương trình hóa học lớp 12 sẽ được học chi tiết về nguyên tố này trong bảng tuần hoàn. Để giúp bạn nắm vững kiến thức về kẽm(Zn), Gia sư online Học là Giỏi sẽ cung cấp đầy đủ và rõ ràng các thông tin cần thiết, từ tính chất hóa học đến vai trò của nó trong cuộc sống.
Mục lục [Ẩn]
Kẽm (Zn) là một nguyên tố mà có lẽ bạn tiếp xúc mỗi ngày. Nó có mặt khắp nơi trong cuộc sống, từ những chiếc hàng rào chống rỉ sét cho đến việc giữ cho hệ miễn dịch của chúng ta hoạt động tốt.

Zn hay còn gọi là kẽm, là một nguyên tố kim loại lưỡng tính thuộc kim loại chuyển tiếp (transition metal). Đây là nguyên tố có mặt khắp mọi nơi trong cuộc sống của chúng ta, từ pin, đồ điện tử đến kem chống nắng hay thậm chí là trong cơ thể bạn. Nó là một nguyên tố hóa học với ký hiệu là Zn và số hiệu nguyên tử là 30. Zn khá phổ biến và đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp và sinh học.
Nhìn vào bảng tuần hoàn, nguyên tố Zn nằm trong nhóm 12 (IIB), chu kỳ 4. Điều này có nghĩa là nó chia sẻ một số tính chất chung với các nguyên tố khác trong nhóm kim loại chuyển tiếp, nhưng vẫn có những nét độc đáo riêng. Nếu bạn nhìn vào bảng tuần hoàn, nguyên tố Zn nằm ngay sau đồng (Cu) và trước gallium (Ga).
Nếu bạn đã từng nhìn thấy zinc, bạn sẽ nhận ra nó có màu trắng xanh ánh bạc. Không quá mềm, không quá cứng, Zn ở nhiệt độ phòng là một kim loại rắn, nhưng nó lại khá dễ uốn khi được làm nóng. Zn có thể biến dạng một chút mà không vỡ nứt, tuy nhiên khi nhiệt độ hạ xuống, zinc trở nên giòn, có thể dễ dàng bị bẻ gãy như một miếng bánh khô.
Kẽm có khối lượng riêng là 7,14 g/cm³, không nặng như sắt nhưng cũng chẳng nhẹ như nhôm. Điều này làm cho nó trở thành một vật liệu lý tưởng trong nhiều ứng dụng, từ xây dựng đến công nghệ. Đơn giản, nó đủ nặng để bảo vệ, nhưng không quá cồng kềnh.
Zn là một trong những kim loại dễ nóng chảy hơn so với nhiều kim loại khác. Nhiệt độ nóng chảy của kẽm chỉ vào khoảng 419,5°C. Khi đạt nhiệt độ này, Zn từ trạng thái rắn chuyển sang lỏng.
Nhưng nếu bạn muốn biến Zn thành hơi nước, thì cần đẩy nhiệt độ lên cao hơn nhiều. Nhiệt độ sôi của kẽm là 907°C. Khi đó, Zn không chỉ tan chảy, mà bốc hơi thành khí, biến mất trong không trung.
Một điều đáng chú ý về Zn là khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt của nó. Zn không chỉ truyền nhiệt tốt mà còn truyền điện rất ổn định. Tuy nhiên, nó không thuộc hàng ngũ như bạc hay đồng, nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng cần sự cân bằng giữa giá trị và hiệu suất.
Zn có cấu trúc tinh thể lục giác, một hình dạng khá ổn định và bền vững. Các nguyên tử Zn xếp thành những tầng lục giác chồng lên nhau, tạo nên một hình khối vững chắc nhưng lại linh hoạt, giúp Zn duy trì được độ bền khi chịu tác động.
Trước hết, Zn là một kim loại có khả năng phản ứng rất linh hoạt. Đặc biệt, nó dễ dàng cho đi hai electron ở lớp vỏ ngoài cùng của mình để trở thành ion Zn²⁺.
Một trong những phản ứng đặc trưng của Zn là với các loại axit. Zn có thể phản ứng mạnh với axit loãng như axit hydrochloric (HCl), tạo ra khí hydro và muối kẽm clorua (ZnCl₂).
Phương trình phản ứng: Zn + 2HCL Zn +
Khi tiếp xúc với không khí ở nhiệt độ cao, Zn sẽ bị oxi hóa, tạo thành oxit kẽm (ZnO). Lớp oxit này như một chiếc áo giáp bảo vệ zinc khỏi bị ăn mòn thêm. Nhưng điều thú vị là ZnO không chỉ bảo vệ, nó còn rất hữu ích trong đời sống, từ mỹ phẩm đến chất phụ gia thực phẩm.
Phương trình phản ứng: 2Zn + 2ZnO
Zinc có khả năng phản ứng cả với các dung dịch kiềm mạnh, như natri hydroxide (NaOH). Khi nguyên tố Zn gặp NaOH, một phản ứng xảy ra, tạo ra hợp chất natri kẽmát (Na₂ZnO₂) và giải phóng khí hydro. Đây là một phản ứng khá đặc biệt, vì không phải kim loại nào cũng có thể phản ứng với kiềm theo cách này.
Phương trình phản ứng: Zn + 2NaOH + -> + 3
Nguyên tố Zn không chỉ cho, mà đôi khi nó còn là hỗ trợ trong các phản ứng khử, giúp lấy đi oxi từ các hợp chất khác. Nhờ tính chất này, zinc thường được sử dụng trong quá trình khử các oxit kim loại để tạo ra kim loại nguyên chất.
Ví dụ: Zn + CuO -> ZnO + Cu
Ở đây, nguyên tố Zn khử oxit đồng (CuO), giúp tách đồng ra khỏi hợp chất.

Chúng ta đã biết kẽm (Zn) là gì và nó nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn, giờ hãy đào sâu vào một khía cạnh quan trọng khác: hóa trị của nó. Tại sao Zn lại có hóa trị 2 và điều này có ý nghĩa gì trong thế giới hóa học?
Trong các phản ứng hóa học, Zn thường xuất hiện với hóa trị 2. Điều này có nghĩa là nó thường mất đi 2 electron để tạo thành ion Zn²⁺. Đây là hóa trị phổ biến nhất của Zn, và nếu bạn nghĩ về mọi hợp chất có liên quan đến Zn, đa phần chúng đều chứa ion Zn²⁺.
Nguyên tử Zn có cấu hình electron là: 1s² 2s² 2p⁶ 3s² 3p⁶ 3d¹⁰ 4s². Bạn có thể thấy, lớp vỏ ngoài cùng của Zn là 4s², với 2 electron. Chính hai electron này là những thành phần trong các phản ứng, tạo ra ion Zn²⁺. Lớp 3d phía dưới thì lại ổn định và không tham gia vào việc mất electron.
Nhìn vào cấu hình electron của Zn, có thể thấy rằng sau khi mất đi 2 electron 4s², Zn trở nên ổn định hơn rất nhiều, vì lúc này, cấu hình electron của nó giống như của khí argon, một trong những khí hiếm không phản ứng. Chính vì vậy, Zn hầu như luôn có hóa trị 2, bởi đây là con đường dễ dàng nhất để nó đạt được trạng thái ổn định.
Zn có nhiều vai trò trong cuộc sống, từ ngành công nghiệp, y tế cho đến các sản phẩm mà chúng ta sử dụng hàng ngày.

Zn không chỉ là một kim loại riêng lẻ mà còn là một phần không thể thiếu trong nhiều quy trình sản xuất.
Hợp kim: Kẽm thường được kết hợp với các kim loại khác để tạo ra hợp kim. Hợp kim nổi bật nhất chính là đồng thau (brass), được tạo từ kẽm và đồng, có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Kẽm cũng có mặt trong nhiều thiết bị cơ khí, từ bộ phận nhỏ nhất đến các kết cấu lớn hơn.
Mạ kẽm: Một trong những ứng dụng nổi bật của kẽm là quá trình mạ kẽm. Khi bạn nhìn thấy các vật liệu kim loại ngoài trời như hàng rào, cột điện, thậm chí là vỏ xe hơi, đó là thành quả của việc mạ kẽm. Lớp mạ này giúp kim loại không bị ăn mòn bởi thời tiết khắc nghiệt, đặc biệt là mưa axit hay độ ẩm cao. Kẽm tạo bảo vệ cho các vật liệu, đảm bảo tuổi thọ lâu dài cho chúng.
Pin: kẽm còn là nguồn năng lượng trong các loại pin. Pin kẽm-carbon và pin kẽm-không khí là những ví dụ điển hình mà bạn gặp trong cuộc sống hàng ngày, từ các thiết bị điện tử cho đến máy trợ thính.
Kẽm không chỉ là một nguyên tố kỹ thuật, mà còn là một nguyên tố vi lượng thiết yếu cho sức khỏe.
Vi chất dinh dưỡng: Nó tham gia vào hàng loạt các quá trình sinh học, từ việc hỗ trợ hệ miễn dịch đến quá trình tăng trưởng và phục hồi tế bào. Thiếu kẽm có thể dẫn đến suy giảm hệ miễn dịch, làm chậm lành vết thương, và ảnh hưởng đến sự phát triển, đặc biệt là ở trẻ em.
Hỗ trợ sức khỏe: Kẽm còn có vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, đặc biệt là đối với làn da, tóc, và móng tay. Nó giúp cơ thể tổng hợp protein và DNA, đảm bảo rằng các mô cơ thể luôn khỏe mạnh và hoạt động hiệu quả.
Sản phẩm tiêu dùng: Kẽm hiện diện trong rất nhiều sản phẩm tiêu dùng mà bạn có thể không ngờ tới. Từ kem chống nắng (với oxit kẽm là thành phần chính bảo vệ da khỏi tia UV) đến mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Ứng dụng khác: Ngoài ra, Zn còn được sử dụng trong sơn, giúp tạo ra màu sắc bền lâu và chống thấm nước. Zn cũng có vai trò là chất xúc tác trong nhiều phản ứng hóa học, từ sản xuất phân bón đến xử lý hóa chất.
Hành trình từ quặng kẽm đến kim loại nguyên chất là cả một câu chuyện thú vị.

Kẽm không xuất hiện ở tự nhiên trong lòng đất dưới dạng nguyên chất, mà nó thường gắn liền với các khoáng chất khác, chủ yếu là trong các loại quặng như sphalerit (ZnS). Quặng kẽm nằm sâu dưới lòng đất, khi khai thác và xử lý đúng cách thì chúng ta mới lấy được kim loại kẽm bên trong. Các mỏ kẽm lớn thường tập trung ở các quốc gia như Trung Quốc, Úc, Peru và Hoa Kỳ.
Để khai thác Zn, các công ty khai khoáng sẽ phải đào sâu xuống lòng đất hoặc thậm chí khai thác từ các mỏ lộ thiên. Quá trình này giống như tìm vàng, họ thu thập những khối quặng chứa Zn.
Sau khi có được quặng, hành trình điều chế mới thực sự bắt đầu.
Nghiền và tuyển quặng: Đầu tiên, quặng được nghiền nhỏ để tách các khoáng chất kẽm ra khỏi các tạp chất khác. Quá trình này giống như việc lọc sạch tạp chất để lấy phần kẽm quý giá ra khỏi quặng. Sau đó, các nhà máy sử dụng các phương pháp như tuyển nổi để tập trung kẽm vào dạng cô đặc hơn.
Nung: Sau khi có được quặng cô đặc, nó được đưa vào lò nung để chuyển đổi khoáng chất kẽm từ dạng sunfua (ZnS) thành dạng oxit (ZnO). Đây là bước quan trọng để chuẩn bị cho các công đoạn tiếp theo, làm nóng để chuyển đổi chất liệu thô thành dạng có thể sử dụng.
Khử oxit kẽm: Đến đây, kẽm vẫn chưa phải là kim loại nguyên chất. Để tách kẽm ra khỏi hợp chất oxit, người ta sử dụng phương pháp khử bằng than cốc (coke). Quá trình này diễn ra trong các lò lớn ở nhiệt độ cao, nơi oxit kẽm được biến đổi thành kim loại kẽm và khí CO₂ được giải phóng.
Chưng cất và tinh chế: Cuối cùng, kẽm thu được từ quá trình khử vẫn còn chứa tạp chất. Vì vậy, nó sẽ trải qua quá trình chưng cất để làm sạch và tinh chế, đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng là kẽm nguyên chất, sẵn sàng cho các ứng dụng trong công nghiệp.
Kẽm (Zn) một nguyên tố nhỏ nhưng lại đóng vai trò to lớn trong cuộc sống, từ công nghiệp đến y tế và đời sống hàng ngày. Dù không nổi bật nhiều so với các kim loại phổ biến khác nhưng Zn chính là nền tảng vững chắc giúp mọi thứ hoạt động hiệu quả hơn. Với các thông tin mà Học là Giỏi vừa giải đáp như Zn hóa trị mấy? tính chất và ứng dụng của nó sẽ giúp bạn nắm rõ kiến thức và có cái nhìn sâu hơn về nguyên tố này.
Đăng ký học thử ngay hôm nay
Để con học sớm - Ôn sâu và nhận ưu đãi học phí!
Bài viết xem nhiều
Đánh giá về trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ Hà Nội 2025
Thứ tư, 5/11/2025
Các trường chuyên ở Hà Nội và những thông tin cần biết
Thứ ba, 4/11/2025
20+ trường THPT ở Hà Nội có chất lượng đào tạo tốt nhất 2025
Thứ năm, 30/10/2025
STEM là gì? Lợi ích và ứng dụng trong giáo dục hiện đại
Thứ ba, 12/8/2025
Khám phá các cách tính cạnh huyền tam giác vuông
Thứ ba, 24/9/2024Khóa Lập Trình Scratch cơ bản trải nghiệm cho trẻ 9-15 tuổi
›
Khóa Lập Trình Scratch chuyên sâu và ứng dụng AI - Level II
›
Khóa luyện thi chuyển cấp 9 vào 10 môn Ngữ Văn
›
Khóa Luyện thi chuyển cấp 9 vào 10 môn Toán
›
Đánh giá năng lực miễn phí - Tiếng Anh lớp 11
›
Đăng ký học thử ngay hôm nay
Để con học sớm - Ôn sâu và nhận ưu đãi học phí!
Bài viết liên quan
Thứ sáu, 13/2/2026 04:32 AM
Bộ đề và bài tập Toán lớp 3 kì 1 kèm đáp án chi tiết 2026
Chương trình học Toán 3 kì 1 là phần kiến thức có nhiều nội dung mới, tạo tiền đề và nền tảng cơ bản cho trẻ học tốt môn Toán ở bậc tiểu học. Nội dung bài tập toán lớp 3 kì 1 không chỉ bao gồm các phép tính cơ bản mà đã mở rộng sang nhiều dạng khác nhau như bài toán có lời văn, tính diện tích, chu vi và quy đổi các đơn vị đo lường. Vậy Toán lớp 3 kì 1 có những kiến thức trọng tâm nào cần chú ý? Hãy cùng Học là Giỏi ôn tập qua bài viết dưới đây!
Thứ năm, 12/2/2026 09:06 AM
Đề cương ôn tập và bài tập Toán lớp 4 kì 2 có đáp án
Trong chương trình tiểu học, kiến thức Toán lớp 4 học kì 2 là phần có sự mở rộng kiến thức đáng kể so với học kì 1. Các dạng bài tập Toán lớp 4 kì 2 được thiết kế nhằm củng cố và mở rộng những kiến thức đã học, đồng thời hỗ trợ học sinh ôn luyện toàn bộ kiến thức Toán 4 hiệu quả. Vậy Toán 4 học kì 2 gồm những phần kiến thức trọng tâm nào?. Hãy cùng Học là Giỏi ôn tập qua bài viết dưới đây nhé!
Thứ ba, 10/2/2026 10:44 AM
Bộ đề ôn thi và bài tập toán lớp 4 kì 1 kèm đáp án chi tiết
Chương trình Toán lớp 4 được coi là có mức độ kiến thức mở rộng nhiều hơn so với chương trình Toán lớp dưới. Với bài tập Toán lớp 4 kì 1, học sinh bắt đầu làm quen với các bài tập tính toán các số lớn hơn và làm quen với các bài toán yêu cầu suy luận nhiều hơn. Do đó, việc nắm rõ các kiến thức trọng tâm và vận dụng thành thạo các kiến thức này là điều vô cùng cần thiết. Vậy kiến thức Toán 4 kì 1 có những gì quan trọng, học sinh cần biết làm các dạng bài tập nào? Hãy cùng Học là Giỏi tìm hiểu qua bài viết dưới đây!
Thứ ba, 10/2/2026 03:44 AM
Tổng hợp các dạng bài tập Toán lớp 5 kì 2 trọng tâm
Chương trình Toán lớp 5 học kì 2 là phần kiến thức quan trọng, giúp học sinh có hiểu biết toàn diện về các kiến thức nền tảng cơ bản của Toán học trước khi học Toán ở bậc THCS. Bên cạnh việc củng cố các kiến thức đã học, các bài tập Toán 5 kì 2 còn giúp các em rèn luyện một số kiến thức mới và đánh giá tư duy cũng như mức độ vận dụng kiến thức vào giải quyết các tình huống thực tế. Vậy trong học kì 2, Toán 5 có những dạng bài trọng tâm nào mà học sinh cần nắm vững? Hãy cùng Học là Giỏi tìm hiểu qua bài viết dưới đây!
Thứ hai, 9/2/2026 07:57 AM
Tổng hợp đề và bài tập toán lớp 5 kì 1 có đáp án
Trong chương trình Toán tiểu học, Toán lớp 5 là nền tảng kiến thức quan trọng, giúp các em nắm vững những lý thuyết cơ bản để học tốt môn Toán ở bậc THCS. Do đó, việc ôn luyện thành thạo các dạng bài tập toán lớp 5 kì 1 là điều cần thiết. Việc ôn tập đúng trọng tâm kiến thức, tiếp cận đa dạng dạng bài và luyện tập theo cấu trúc đề thi sẽ giúp các em ôn tập có hệ thống và nâng cao kỹ năng làm bài. Hãy cùng Học là Giỏi ôn tập kiến thức Toán 5 kì 1 qua bài viết dưới đây!
Thứ sáu, 6/2/2026 09:02 AM
Tổng hợp các dạng bài tập Toán lớp 5 từ cơ bản đến nâng cao
Chương trình Toán lớp 5 là giai đoạn quan trọng ở bậc tiểu học, chuẩn bị cho quá trình chuyển tiếp lên THCS. Việc luyện tập các bài tập Toán lớp 5 một cách có hệ thống và nắm vững các kiến thức trọng tâm sẽ giúp học sinh xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc để học tốt môn Toán. Vậy Toán lớp 5 có những dạng bài nào mà trẻ cần thành thạo? Hãy cùng Học là Giỏi tìm hiểu qua bài viết dưới đây!