Trang chủ › Cẩm nang học tập › Cẩm nang kiến thức
Trong thống kê và xác suất, cách dữ liệu phân tán quanh giá trị trung bình có ý nghĩa trong học tập cũng như thực tiễn. Hai công thức này thường được sử dụng để đo lường mức độ biến động đó chính là phương sai và độ lệch chuẩn. Học là Giỏi sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức cơ bản về phương sai và độ lệch chuẩn, kèm theo bài tập minh họa dễ hiểu.
Mục lục [Ẩn]

Trong thống kê, ngoài giá trị trung bình, người ta thường quan tâm đến mức độ phân tán của dữ liệu. Ví dụ, nếu trong một lớp học có học sinh đạt điểm rất cao và có học sinh đạt điểm rất thấp thì dù điểm trung bình của lớp vẫn giữ nguyên, sự phân tán này cần được đo lường một cách chính xác. Phương sai chính là công cụ được sử dụng để mô tả điều đó.
Định nghĩa phương sai: Phương sai là trung bình cộng của các bình phương độ lệch giữa từng giá trị dữ liệu và giá trị trung bình của tập dữ liệu.
Công thức tính phương sai (đối với tổng thể) là:
Trong đó:
: từng giá trị trong tập dữ liệu.
: giá trị trung bình cộng của toàn bộ tập dữ liệu.
N: số lượng phần tử trong tập dữ liệu tổng thể.
Khi làm việc với mẫu thay vì toàn bộ tổng thể, công thức phương sai được điều chỉnh để tránh sai lệch ước lượng. Trường hợp này, mẫu số là n−1 thay vì n:
Trong đó:
: từng giá trị trong mẫu dữ liệu.
: giá trị trung bình của mẫu.
n: số phần tử trong mẫu dữ liệu.
Tại sao lại sử dụng bình phương độ lệch?
Nếu chỉ lấy hiệu số giữa từng giá trị với giá trị trung bình rồi cộng lại, kết quả luôn bằng 0 vì phần dương và phần âm triệt tiêu lẫn nhau. Do đó, cần phải bình phương các độ lệch để loại bỏ dấu âm, đồng thời nhấn mạnh những giá trị nằm xa trung bình.
Ý nghĩa của phương sai:
- Phương sai càng lớn, dữ liệu càng phân tán rộng quanh giá trị trung bình.
- Phương sai càng nhỏ, dữ liệu càng tập trung gần giá trị trung bình.
Trong thực tế, phương sai thường được sử dụng để phân tích dữ liệu trong nghiên cứu khoa học, trong tài chính để đo lường rủi ro, hoặc trong nhiều lĩnh vực khác cần đánh giá mức độ ổn định và biến động.
Phương sai cung cấp một cách nhìn chi tiết về sự phân tán dữ liệu, nhưng có một điểm hạn chế là đơn vị đo của nó không giống với đơn vị ban đầu của dữ liệu. Nếu dữ liệu gốc được đo bằng mét, phương sai lại có đơn vị mét vuông. Để khắc phục vấn đề này, người ta sử dụng một đại lượng khác là độ lệch chuẩn.
Định nghĩa độ lệch chuẩn: Độ lệch chuẩn là căn bậc hai của phương sai.
Công thức tính độ lệch chuẩn:
Với tổng thể:
Với mẫu:
Như vậy, khi lấy căn bậc hai, độ lệch chuẩn trở về đúng đơn vị gốc của dữ liệu, chẳng hạn mét, kilogram, điểm số,… Điều này giúp kết quả dễ hình dung hơn nhiều so với phương sai.
Ý nghĩa của độ lệch chuẩn:
- Độ lệch chuẩn càng lớn cho thấy dữ liệu phân tán mạnh, các giá trị có sự khác biệt đáng kể so với trung bình.
- Độ lệch chuẩn càng nhỏ cho thấy dữ liệu ổn định, các giá trị gần với trung bình.
- Độ lệch chuẩn bằng 0 đồng nghĩa với việc toàn bộ dữ liệu đều bằng nhau, không có sự biến động.
Ứng dụng của độ lệch chuẩn:
Trong thực tiễn, độ lệch chuẩn được sử dụng rất nhiều. Trong tài chính, nó được áp dụng để đánh giá rủi ro của các khoản đầu tư. Trong giáo dục, độ lệch chuẩn giúp đánh giá sự đồng đều trong kết quả học tập của học sinh. Trong sản xuất, độ lệch chuẩn cho biết mức độ ổn định của quy trình sản xuất.

Khi nghiên cứu dữ liệu, phương sai và độ lệch chuẩn thường xuất hiện cùng nhau. Tuy nhiên, hai khái niệm này có những điểm khác biệt rõ ràng về đơn vị đo, khả năng diễn giải và mục đích sử dụng.
Tiêu chí | Phương sai (Variance) | Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) |
Đơn vị đo | Bình phương đơn vị gốc. Ví dụ: nếu dữ liệu đo bằng mét thì đơn vị của phương sai là mét vuông (m²), nếu dữ liệu là điểm thì phương sai có đơn vị điểm bình phương (điểm²). | Cùng đơn vị gốc với dữ liệu ban đầu. Ví dụ: mét (m), kilogram (kg), điểm số (điểm). |
Khả năng diễn giải | Khó hình dung trực tiếp vì kết quả nằm ở dạng bình phương, dễ gây khó khăn cho việc giải thích và áp dụng trong thực tế. | Dễ hiểu và dễ so sánh hơn do kết quả giữ nguyên đơn vị ban đầu, thuận tiện khi trình bày và phân tích. |
Mục đích sử dụng | Thường được dùng trong các công thức toán học, nghiên cứu chuyên sâu, hoặc khi cần tính toán các bước trung gian. | Được dùng phổ biến trong báo cáo, phân tích dữ liệu, đánh giá rủi ro và trực quan hóa kết quả. |
Phương sai và độ lệch chuẩn không tồn tại tách biệt, mà có mối quan hệ trực tiếp với nhau. Độ lệch chuẩn thực chất là căn bậc hai của phương sai.
Công thức thể hiện mối quan hệ:
Trong đó:
: phương sai của tổng thể.
: phương sai của mẫu.
: độ lệch chuẩn của tổng thể.
: độ lệch chuẩn của mẫu.
Ý nghĩa:
- Phương sai cung cấp thước đo bằng bình phương của độ lệch.
- Độ lệch chuẩn lấy căn bậc hai của phương sai để đưa kết quả trở về đúng đơn vị ban đầu của dữ liệu.

Để hiểu rõ cách tính phương sai và độ lệch chuẩn, hãy cùng xem một ví dụ thực tế với dữ liệu điểm thi Toán của 5 học sinh:
Dữ liệu: 6, 7, 7, 8, 12
Bước 1: Tính trung bình cộng
Vậy, giá trị trung bình của cả lớp là 8 điểm.
Bước 2: Tính phương sai (σ²)
Công thức phương sai tổng thể:
Trong đó:
: từng giá trị dữ liệu
: giá trị trung bình
N: số lượng phần tử trong tập dữ liệu
Áp dụng vào dữ liệu:
Vậy, phương sai bằng 4.4.
Bước 3: Tính độ lệch chuẩn (σ)
Công thức:
Kết quả: Độ lệch chuẩn của dữ liệu là 2.1.
Điều này cho thấy điểm số của học sinh dao động trung bình khoảng ±2.1 điểm quanh mức 8. Nói cách khác, phần lớn học sinh có điểm số gần với giá trị trung bình, dữ liệu không quá phân tán.

Trong thực tế, khi tập dữ liệu lớn hơn, việc tính toán thủ công sẽ mất nhiều thời gian và dễ sai sót. Bạn có thể sử dụng công cụ hỗ trợ như máy tính Casio fx-570VN Plus hoặc Microsoft Excel để xử lý nhanh chóng.
Các bước thực hiện:
- Bật máy tính, chọn chế độ MODE → STAT.
- Chọn 1-VAR để nhập dữ liệu một biến.
- Nhập lần lượt các giá trị: 6, 7, 7, 8, 12.
- Sau khi nhập xong, bấm AC để thoát màn hình nhập.
- Nhấn SHIFT + 1 → Var.
- Chọn σx để xem kết quả độ lệch chuẩn, hoặc chọn σx² để xem phương sai.
Kết quả hiển thị sẽ giống như khi tính tay: phương sai khoảng 4.4, độ lệch chuẩn khoảng 2.1.
Excel cung cấp sẵn các hàm thống kê, rất tiện lợi khi xử lý dữ liệu nhiều giá trị.
Phương sai:
=VAR.P(range) cho phương sai tổng thể.
=VAR.S(range) cho phương sai mẫu.
Độ lệch chuẩn:
=STDEV.P(range) cho độ lệch chuẩn tổng thể.
=STDEV.S(range) cho độ lệch chuẩn mẫu.
Trong ví dụ này, nếu nhập dữ liệu 6, 7, 7, 8, 12 vào ô A1 đến A5, bạn có thể nhập công thức:
=VAR.P(A1:A5) → kết quả 4.4
=STDEV.P(A1:A5) → kết quả xấp xỉ 2.1
Xem thêm:
Tập hợp con là gì? Các trường hợp đặc biệt của tập hợp con
Tập hợp rỗng là gì? Các tính chất của tập hợp rỗng
Hệ thống bài tập dưới đây sẽ giúp bạn rèn luyện hiệu quả và ôn tập lại kiến thức một cách chắc chắn.
Bài 1: Tính phương sai tổng thể và độ lệch chuẩn tổng thể
Dữ liệu: 2, 4, 6
Yêu cầu: Tính giá trị trung bình, phương sai tổng thể và độ lệch chuẩn tổng thể .
Lời giải:
Trung bình:
Tính các bình phương độ lệch:
Tổng các bình phương độ lệch: 4+0+4=8.
Phương sai tổng thể:
Độ lệch chuẩn:
Kết quả:
Bài 2: Tính phương sai mẫu và độ lệch chuẩn mẫu
Dữ liệu (mẫu): 5, 7, 7, 9
Yêu cầu: Tính trung bình mẫu , phương sai mẫu (dùng mẫu số n−1), và độ lệch chuẩn mẫu .
Lời giải:
Trung bình:
Bình phương độ lệch:
Tổng các bình phương độ lệch: 4+0+0+4=8.
Phương sai mẫu:
Độ lệch chuẩn mẫu:
Kết quả:
Bài 3: Bảng tần số
Dữ liệu (tần số): giá trị 1 có tần số 2; giá trị 2 có tần số 3; giá trị 3 có tần số 5. (Tổng N = 10)
Yêu cầu: Tính trung bình, phương sai tổng thể và độ lệch chuẩn .
Lời giải::
Tính từng thành phần :
Với x=1,f=2: →
Với x=2,f=3: → 3⋅0,09=0,27.
Với x=3,f=5: →
Tổng: 3,38+0,27+2,45=6,10.
Phương sai tổng thể:
Độ lệch chuẩn:
Kết quả:
Bài 4: Dữ liệu ghép lớp
Dữ liệu: lớp giữa 10 có f=4; 20 có f=6; 30 có f=5; 40 có f=5. (Tổng N = 20)
Yêu cầu: Tính trung bình tổng thể, phương sai tổng thể và độ lệch chuẩn .
Lời giải:
Trung bình:
Tính tử số:
Tổng = 40+120+150+200=510.
Vậy
Tính từng thành phần :
x=10,f=4: →
x=20,f=6: →
x=30,f=5: →
x=40,f=5: →
Tổng các thành phần: 961+181,5+101,25+1051,25=2295.
Phương sai tổng thể:
Độ lệch chuẩn:
Kết quả:
Bài 5: Dữ liệu mẫu có giá trị âm và dương, tính phương sai mẫu và nhận xét ngắn gọn
Dữ liệu (mẫu): -2, 0, 3, 7, 10
Yêu cầu: Tính trung bình mẫu , phương sai mẫu (dùng mẫu số n−1), và độ lệch chuẩn mẫu .
Lời giải:
Trung bình:
Bình phương độ lệch từng phần:
Tổng các bình phương độ lệch:
31,36 + 12,96 + 0,36 + 11,56 + 40,96 = 97,2.
Phương sai mẫu (chia cho n−1=4):
Độ lệch chuẩn mẫu:
Kết quả:
Qua phần lý thuyết và các ví dụ minh họa, bạn đã có thể hình dung rõ hơn ý nghĩa cũng như cách tính phương sai và độ lệch chuẩn. Trung tâm gia sư online Học là Giỏi hy vọng bài viết này sẽ tiếp thêm cho bạn sự tự tin trong học tập, đồng thời tạo nền tảng vững chắc để chinh phục những chủ đề tiếp theo nhé.
Đăng ký học thử ngay hôm nay
Để con học sớm - Ôn sâu và nhận ưu đãi học phí!
Bài viết xem nhiều
Học là Giỏi hợp tác với VTVprime thúc đẩy giáo dục số
Thứ sáu, 30/1/2026
20+ trường THPT ở Hà Nội có chất lượng đào tạo tốt nhất 2025
Thứ năm, 30/10/2025
STEM là gì? Lợi ích và ứng dụng trong giáo dục hiện đại
Thứ ba, 12/8/2025
Tại sao cần tìm gia sư toán lớp 10 tại Hà Nội?
Thứ tư, 7/5/2025
Bí quyết tìm gia sư toán lớp 9 ở Hà Nội uy tín
Thứ ba, 22/4/2025Khóa học video Toán 4 (Biệt đội Toán hoc 4)
›
Khóa học video Toán 5 (Biệt đội Toán hoc 5)
›
Khóa Luyện thi chuyển cấp 9 vào 10 môn Toán
›
Đánh giá năng lực miễn phí - Toán lớp 11
›
Khóa học tốt trên lớp - Toán lớp 11
›
Đăng ký học thử ngay hôm nay
Để con học sớm - Ôn sâu và nhận ưu đãi học phí!
Bài viết liên quan
Thứ tư, 7/10/2026 03:49 AM
Khoảng biến thiên, khoảng tứ phân vị và giá trị ngoại lệ lớp 12
Khi phân tích một mẫu số liệu, chỉ nhìn vào các giá trị lớn hay nhỏ là chưa đủ để đánh giá dữ liệu phân tán như thế nào. Khoảng biến thiên, khoảng tứ phân vị và giá trị ngoại lệ giúp con có thêm những công cụ để nhìn rõ đặc điểm của mẫu số liệu. Đây cũng là nội dung được trình bày trong SGK Kết nối tri thức với cuộc sống, tạo nền tảng để học sinh đọc hiểu và phân tích số liệu một cách có cơ sở. Hãy cùng Học là Giỏi hệ thống lại phần kiến thức lý thuyết và bài tập trọng tâm dựa theo SGK Kết nối tri thức với cuộc sống trong bài dưới đây.
Thứ ba, 6/10/2026 04:45 PM
Hệ trục tọa độ trong không gian lớp 12: Lý thuyết & Bài tập
Hệ trục tọa độ trong không gian là một nội dung mà học sinh lớp 12 cần nắm vững trong chương trình Toán. Với cách tiếp cận bằng tọa độ, những điểm, vectơ hay đối tượng hình học vốn khá trừu tượng sẽ được biểu diễn bằng các con số cụ thể, giúp con dễ hình dung, tính toán và giải bài. Bám sát SGK Toán 12 Kết nối tri thức với cuộc sống, Học là Giỏi đã hệ thống phần lý thuyết trọng tâm kèm bài tập vận dụng, giúp con củng cố kiến thức, rèn kỹ năng khi làm bài.
Thứ hai, 5/10/2026 10:06 AM
Học Toán 12: Biểu thức tọa độ của các phép toán vectơ
Biểu thức tọa độ của các phép toán vectơ là cách đưa những phép tính trên vectơ về dạng tọa độ cụ thể, nhờ đó việc cộng, trừ hay nhân vectơ với một số trở nên trực quan và thuận tiện hơn. Nội dung dưới đây được Học là Giỏi tổng hợp và biên soạn dựa trên kiến thức trong SGK Kết nối tri thức với cuộc sống, từ công thức đến cách áp dụng vào từng dạng bài.
Thứ bảy, 3/10/2026 04:25 AM
Chuyên đề khảo sát sự biến thiên của hàm số ôn thi ĐH
Khảo sát sự biến thiên của hàm số là một trong những nội dung quan trọng khi học ứng dụng đạo hàm. Từ dấu của đạo hàm đến cách xác định khoảng đồng biến, nghịch biến, học sinh cần nắm được mối liên hệ giữa từng bước để giải quyết bài toán chính xác. Nội dung sau, Học là Giỏi đã hệ thống lại kiến thức của sách giáo khoa Kết nối tri thức với cuộc sống, phù hợp để con củng cố kiến thức trước các kỳ thi quan trọng.
Thứ năm, 1/10/2026 10:50 AM
Cách tìm đường tiệm cận của đồ thị hàm số chi tiết
Tiệm cận đứng, tiệm cận ngang hay tiệm cận xiên đều mô tả một cách khác nhau về xu hướng của đồ thị hàm số. Vì vậy, để tìm đúng đường tiệm cận của đồ thị hàm số, con cần phân biệt được điều kiện xuất hiện của từng loại. Bài viết này, Học là Giỏi tổng hợp cách nhận biết và xác định từng loại tiệm cận trong sách giáo khoa Kết nối tri thức với cuộc sống lớp 12 để con dễ theo dõi và vận dụng.
Thứ tư, 30/9/2026 07:37 AM
Chuyên đề Toán: Giá trị lớn nhất nhỏ nhất của hàm số
Không phải bài toán giá trị lớn nhất nhỏ nhất của hàm số nào cũng được giải theo cùng một cách. Tùy vào tập xác định, khoảng xét và đặc điểm của hàm số, các con có thể cần sử dụng bảng biến thiên, đạo hàm hoặc khai thác trực tiếp biểu thức và đồ thị. Bám sát nội dung SGK Kết nối tri thức với cuộc sống, Học là Giỏi sẽ lần lượt làm rõ những dạng bài thường gặp để con dễ nhận diện và áp dụng.