Trang chủ › Cẩm nang học tập › Cẩm nang kiến thức

Phân tích nhân vật ông Hai trong truyện ngắn Làng

schedule.svg

Thứ ba, 18/2/2025 03:01 AM

Tác giả: Admin Hoclagioi

Kim Lân là nhà văn của những người nông dân chân chất, hiền lành, đã để lại dấu ấn sâu sắc qua truyện ngắn Làng. Nhân vật ông Hai trong tác phẩm là hiện thân của lòng yêu làng, yêu nước tha thiết, gắn bó với cách mạng. Bằng nghệ thuật miêu tả tâm lý tinh tế, Kim Lân đã khắc họa trọn vẹn diễn biến tâm trạng phức tạp của ông Hai khi nghe tin làng theo giặc. Hôm nay, gia sư online Học là Giỏi sẽ phân tích nhân vật ông Hai để giúp bạn hiểu sâu hơn về con người nông dân thời kháng chiến nhé.

Mục lục [Ẩn]

Dàn ý phân tích nhân vật ông Hai trong truyện ngắn Làng

Dàn ý phân tích nhân vật ông Hai trong truyện ngắn Làng

I. Mở bài

- Giới thiệu tác phẩm Làng và nhân vật ông Hai:

+ Làng được viết năm 1948, thuộc giai đoạn kháng chiến chống Pháp, là một truyện ngắn tiêu biểu của Kim Lân.

+ Nhân vật ông Hai thể hiện hình ảnh người nông dân Việt Nam với tình yêu quê hương, yêu nước và lòng trung thành với cách mạng.

Qua nhân vật này, tác giả đã khắc họa chân thực những chuyển biến tâm lý của người nông dân trong thời chiến.

II. Thân bài

1. Tình yêu làng, yêu nước của ông Hai thể hiện trong hoàn cảnh tản cư

- Vì chiến tranh, ông Hai cùng gia đình buộc phải rời quê hương:

+ Ban đầu, ông miễn cưỡng, nuối tiếc vì không thể ở lại bảo vệ làng.

+ Ở nơi tản cư, ông sinh ra buồn bực, cáu gắt vì nhớ làng.

- Ông Hai có thói quen khoe về làng chợ Dầu:

+ Lúc nào cũng hào hứng kể về ngôi làng của mình với niềm tự hào sâu sắc.

+ Khoe làng vừa vì tự hào vừa là cách để thỏa nỗi nhớ quê.

- Tình yêu làng của ông gắn liền với lòng yêu nước:

+ Trước cách mạng, ông khoe làng giàu đẹp với dinh thự của viên tổng đốc.

+ Sau cách mạng, ông tự hào về những công trình phục vụ kháng chiến, về tinh thần đấu tranh của dân làng.

2. Tâm lý giằng xé khi nghe tin làng theo giặc

- Khi nghe tin đồn làng chợ Dầu theo Tây, ông Hai sững sờ, choáng váng, “lặng đi tưởng như không thở được.”

- Ông rơi vào mâu thuẫn nội tâm:

+ Ban đầu, ông nghi ngờ tin tức và cố tìm lý do phủ nhận.

+ Sau đó, ông tức giận, căm phẫn những kẻ phản bội trong làng.

+ Ông đau khổ khi nghĩ đến việc bị mọi người xa lánh, con cái bị khinh bỉ.

+ Dù vậy, ông vẫn giữ vững lòng trung thành với cách mạng, quyết tâm “làng theo Tây thì phải thù.”

- Ông Hai trò chuyện với con trai như một cách để khẳng định lòng trung thành với Cụ Hồ, với cách mạng.

3. Niềm vui khi tin đồn được cải chính

- Khi biết tin làng không theo giặc, ông Hai vỡ òa hạnh phúc:

+ Ông vui sướng đem quà về cho các con, khoe khắp nơi rằng làng ông vẫn trung kiên.

+ Ông tự hào kể về trận đánh của dân làng chợ Dầu.

+ Niềm vui của ông thể hiện sự gắn bó máu thịt giữa tình yêu làng và lòng yêu nước.

4. Nghệ thuật xây dựng nhân vật

- Kim Lân tạo dựng tình huống truyện độc đáo, thể hiện tâm lý nhân vật tự nhiên, sinh động.

- Khắc họa diễn biến tâm lý nhân vật qua độc thoại nội tâm, cử chỉ, hành động.

- Ngôn ngữ nhân vật mang đậm màu sắc dân gian, thể hiện nét chân chất, mộc mạc của người nông dân.

III. Kết bài

- Nhân vật ông Hai là hình ảnh tiêu biểu của người nông dân Việt Nam trong kháng chiến: giản dị nhưng có lòng yêu nước sâu sắc.

- Truyện ngắn Làng mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, phản ánh tình yêu quê hương gắn liền với lòng yêu nước trong thời chiến.

- Nghệ thuật kể chuyện tài tình của Kim Lân đã giúp hình ảnh ông Hai trở nên sống động và chân thực.

Các bài phân tích nhân vật ông Hai trong truyện ngắn Làng

Dưới đây là 1 số mẫu bài viết phân tích nhân vật ông Hai trong truyện ngắn Làng mà bạn có thể tham khảo:

Bài mẫu 1 phân tích nhân vật ông Hai

Nhà văn Kim Lân sinh ra và lớn lên ở một vùng quê, ông thấu hiểu sâu sắc cuộc sống cũng như tâm tư, tình cảm của những con người lao động bình dị. Trong số những sáng tác viết về đề tài nông thôn, truyện ngắn Làng là một tác phẩm tiêu biểu, thể hiện rõ nét phong cách của Kim Lân. Tác phẩm khắc họa thành công nhân vật ông Hai là một người nông dân hiền lành, chất phác, mang trong mình tình yêu quê hương tha thiết, gắn liền với lòng trung thành tuyệt đối với cách mạng. Nhân vật ông Hai với những diễn biến tâm lý tinh tế, phức tạp đã trở thành biểu tượng cho tấm lòng yêu nước chân thành, mãnh liệt của người nông dân Việt Nam trong giai đoạn lịch sử đầy biến động.

Truyện ngắn Làng của nhà văn Kim Lân được sáng tác vào năm 1948, trong bối cảnh cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp đang diễn ra sôi nổi. Tác phẩm khắc họa chân thực hình ảnh người nông dân Việt Nam trong thời chiến, với những trăn trở, đau đáu về quê hương, về cách mạng. Nhân vật trung tâm của truyện là ông Hai, một lão nông chân chất, gắn bó sâu nặng với mảnh đất chợ Dầu yêu dấu. Dù phải rời quê hương để đi tản cư, nhưng trong lòng ông chưa bao giờ nguôi ngoai nỗi nhớ làng, nhớ từng con đường, mái ngói thân quen. Từ tình yêu làng tự nhiên, giản dị, ông Hai đã dần nâng lên thành tình yêu nước, tình yêu cách mạng, một tình cảm thiêng liêng, cao đẹp của người nông dân trong kháng chiến.

Trước hết, ông Hai hiện lên là một con người mang trong mình tình yêu làng sâu đậm, tha thiết. Tình yêu ấy được thể hiện qua thói quen "khoe làng" đầy hồn nhiên của ông. Mỗi khi có cơ hội, ông lại say sưa kể về làng chợ Dầu với tất cả niềm tự hào, khiến "hai con mắt ông sáng hẳn lên, cái mặt biến chuyển, hoạt động". Với ông, làng chợ Dầu không chỉ đơn thuần là nơi chôn nhau cắt rốn, mà còn là niềm kiêu hãnh, là biểu tượng của những điều tươi đẹp nhất trong cuộc đời ông. Ông kể về làng không phải để khoe khoang với người khác, mà để thỏa nỗi nhớ nhung, để tự khẳng định trong lòng mình tình cảm thiêng liêng dành cho quê hương. Tình yêu làng của ông Hai cũng không hề bất biến, mà có sự thay đổi theo dòng chảy của thời đại. Trước cách mạng, ông tự hào về những sinh phần của viên tổng đốc, về vẻ đẹp giàu có, sung túc của làng. Nhưng khi cách mạng nổ ra, niềm tự hào ấy dần chuyển sang những thành tích kháng chiến, những đường hào giao thông, những buổi tập quân sự, những điều làm nên một làng chợ Dầu kiên trung, bất khuất. Tình yêu làng gắn chặt với tình yêu nước, với lòng tin tưởng tuyệt đối vào cách mạng. Dù phải rời xa quê hương để đi tản cư, nhưng trong sâu thẳm trái tim ông Hai, làng Chợ Dầu vẫn luôn hiện hữu với tất cả nỗi nhớ nhung da diết. Ông nhớ từng con đường, từng mái nhà thân quen, nhớ những ngày tháng được cùng anh em trong làng hăng say đào đường, đắp ụ, xẻ hào, khuân đá, những công việc gắn liền với tinh thần kháng chiến sục sôi. Càng nhớ, ông lại càng khao khát được trở về, được hòa mình vào không khí lao động sôi nổi ấy. Chính nỗi nhớ ấy khiến ông không thể kìm lòng mà thốt lên: "Chao ôi, ông lão nhớ làng, nhớ cái làng quá!", đây là một lời tâm sự như bật ra từ sâu thẳm trái tim. Tình yêu làng trong ông không đơn thuần là nỗi nhớ quê hương thông thường, mà đó còn là niềm tự hào, là sự gắn bó bền chặt với mảnh đất đã hun đúc nên tâm hồn và tình cảm của ông. Cũng chính vì tình yêu làng sâu sắc ấy mà ông Hai thường xuyên lui tới phòng thông tin, háo hức lắng nghe từng tin tức về kháng chiến. Trên đường đi, gặp ai ông cũng níu lại trò chuyện, nét mặt hân hoan, giọng nói đầy phấn khởi. Ông vui sướng ngay cả trước cái nắng chang chang, bởi với ông, "Tây nó ngồi trong vị trí bây giờ bằng ngồi tù". Niềm tự hào trong ông càng được nhân lên khi nghe tin về những chiến thắng của quân ta, đặc biệt là những chiến công vang dội của làng Chợ Dầu, nơi ông hằng yêu quý.

Thế nhưng, giữa lúc ông đang say sưa trong niềm vui ấy, một tin dữ bất ngờ ập đến: làng Chợ Dầu theo giặc. Khoảnh khắc nghe thấy câu nói ấy, ông Hai như chết lặng, "cổ nghẹn ắng hẳn lại, da mặt tê rân rân, ông lão lặng đi, tưởng như không thở được". Bằng nghệ thuật miêu tả tâm lý tinh tế, Kim Lân đã khắc họa chân thực sự bàng hoàng tột độ của ông Hai. Như có một nhát dao đâm thẳng vào tim, ông không thể tin vào tai mình. Ông liên tục hỏi lại như để níu kéo một tia hy vọng mong manh: "Liệu có thật không hở bác? Hay là chỉ lại..." nhưng đáp lại ông là lời khẳng định chắc nịch: "Việt gian từ thằng chủ tịch mà đi!". Lời nói ấy như một đòn giáng mạnh, khiến tất cả trong ông như sụp đổ. Bao nhiêu tự hào, bao nhiêu niềm tin yêu mà bấy lâu ông hằng ôm ấp bỗng chốc tan thành mây khói. Trong phút chốc, ông lặng người, rồi bâng quơ thốt lên: "Hà, nắng gớm. Về nào.", một câu nói tưởng chừng bình thường, nhưng lại chất chứa cả một nỗi đau đớn khôn nguôi. Ông cần một cái cớ để rời đi, bởi ông không đủ can đảm đứng lại nghe thêm những lời bàn tán về làng mình, nơi mà chỉ mới hôm qua thôi, ông còn hãnh diện khoe khoang khắp nơi. Trái ngược với hình ảnh ông Hai lúc sáng vẫn vui vẻ, phấn chấn trên đường tới phòng thông tin, giờ đây ông lầm lũi cúi gằm mặt bước đi, như thể vừa đánh mất một phần quan trọng nhất trong cuộc đời. Trong lòng ông tràn ngập những dằn vặt, đau đớn, bởi chưa bao giờ ông phải đối mặt với một nỗi nhục nhã lớn đến thế. 

Ôi chao, ngôi làng mà bao lâu nay ông Hai vẫn hằng tự hào, vẫn hãnh diện khoe khoang với mọi người về tinh thần yêu nước, tinh thần kháng chiến kiên cường, vậy mà giờ đây ông lại nghe tin làng của mình theo giặc. Cái tin ấy như một nhát dao cứa vào tim ông, khiến ông lão choáng váng, tuyệt vọng. Ông mang theo những hoang mang, rối bời về đến nhà, rồi "nằm vật ra giường", chẳng buồn để ý đến bất cứ điều gì xung quanh. Nỗi đau trong lòng ông cuồn cuộn dâng lên, bủa vây lấy ông, khiến ông không còn tâm trí hay sức lực để làm gì nữa. Nhìn những đứa con thơ ngây đang chơi đùa trước mặt, lòng ông lại càng quặn thắt. Một loạt những câu hỏi đau đớn vang lên trong tâm trí ông: “Chúng nó cũng là trẻ con làng Việt gian đấy ư? Chúng nó cũng bị người ta rẻ rúng, hắt hủi đấy ư? Khốn nạn, bằng ấy tuổi đầu…” Nhà văn Kim Lân đã vô cùng tinh tế khi sử dụng nghệ thuật độc thoại nội tâm để bộc lộ trọn vẹn tâm trạng đầy giằng xé của ông Hai. Đó là nỗi đau cho chính bản thân mình, là nỗi xót xa cho những đứa trẻ vô tội, những đứa trẻ chưa kịp lớn đã phải mang trên mình cái danh "con của kẻ Việt gian bán nước". Càng nghĩ, ông Hai lại càng căm giận lũ phản bội. Tất cả nỗi oán hận, tất cả sự phẫn uất trong lòng ông dồn nén vào từng câu chữ khi ông bật lên đầy cay đắng: "Chúng bay ăn miếng cơm hay miếng gì vào mồm mà đi làm cái giống Việt gian bán nước để nhục nhã thế này?" Ông nhớ lại những con người nơi quê hương ông, những người anh em từng sát cánh bên nhau trong những ngày kháng chiến gian khổ. Trong ký ức của ông, họ đều là những con người nồng nàn yêu nước, sẵn sàng chiến đấu đến cùng vì Tổ quốc. Nhưng rồi, trong cơn tuyệt vọng, ông chợt nghĩ đến một người: “Mà thằng Chánh Bệu thì đích thị là người làng không sai rồi. Không có lửa làm sao có khói? Ai người ta hơi đâu bịa tạc ra những chuyện ấy làm gì?” Càng suy nghĩ, niềm tin cuối cùng của ông cũng như bị dập tắt. Nỗi đau dâng lên đến tận cùng, bao trùm lấy ông, khiến ông cảm thấy bất lực đến mức chẳng thể diễn tả bằng lời. Ông đau cho cả những người đồng hương, những con người cùng chung số phận giờ đây đã lưu lạc, mỗi người một nơi. "Lại còn bao nhiêu người làng, tan tác mỗi người một phương nữa, không biết họ đã rõ cái cớ sự này chưa?"

Nỗi dằn vặt ấy cứ giày vò ông từng giây từng phút, khiến ông trằn trọc suốt đêm không ngủ. Ông sợ phải nghe thêm bất cứ điều gì về cái tin dữ ấy, bởi nó chẳng khác nào đang xát muối vào vết thương còn chưa kịp liền miệng trong tim ông. Từ khi biết tin làng theo giặc, ông Hai chẳng còn thiết tha chuyện trò với ai nữa. Ông tránh mặt mọi người, ru rú trong gian nhà nhỏ, như thể ông cũng là một kẻ mang tội. Một người từng tự hào, từng yêu làng đến thế, giờ đây lại mang trong lòng một nỗi nhục nhã khôn nguôi. Cái tin ấy khiến ông đau đớn, đánh thẳng vào lòng tự tôn, vào danh dự của ông. Nhưng bi kịch chưa dừng lại ở đó. Gia đình ông thực sự rơi vào bế tắc khi mụ chủ nhà bóng gió muốn đuổi họ đi. Trong khoảnh khắc tuyệt vọng cùng cực ấy, ông Hai đã thoáng nghĩ đến chuyện quay trở về làng. Làng Chợ Dầu, nơi ông đã gắn bó cả cuộc đời, nơi chôn rau cắt rốn của ông, giờ đây là nơi duy nhất mà ông có thể trở về. Nhưng rồi, ngay lập tức, ông dập tắt ý nghĩ ấy. Bởi ông hiểu rằng, nếu quay về lúc này, có nghĩa là ông đã quay lưng với kháng chiến, đã phản bội cụ Hồ. Làng Chợ Dầu, dù có yêu đến đâu, thì bây giờ cũng đã trở thành làng của Việt gian, của kẻ phản bội. Và thế là, trong giây phút đau đớn ấy, ông đã đưa ra một quyết định dứt khoát nhưng đầy xót xa: "Làng thì yêu thật, nhưng làng theo Tây mất rồi thì phải thù." Câu nói ấy chính là sự khẳng định mạnh mẽ nhất về lòng yêu nước của ông Hai. Giữa tình yêu làng và lòng trung thành với cách mạng, ông đã lựa chọn cách mạng. Một người nông dân quanh năm chân lấm tay bùn, chất phác, hiền lành, nhưng trong sâu thẳm trái tim vẫn là một lòng yêu nước sắt son, vẫn là một tinh thần kháng chiến không thể lay chuyển. 

Trải qua biết bao cung bậc cảm xúc, từ niềm vui đến nỗi buồn, từ hy vọng đến tuyệt vọng, từ sự tự hào kiêu hãnh đến cảm giác đau đớn, tủi nhục ê chề, cuối cùng, ông Hai cũng đón nhận tin làng được cải chính. Cái tin ấy đến như một làn gió mát xua tan đi cơn nóng bức của một ngày hè oi ả, như ánh sáng rực rỡ bừng lên sau những ngày dài chìm trong u tối. Ông Hai như được hồi sinh, như trút bỏ được tất cả những gánh nặng, những lo toan, day dứt đã đè nén trong lòng bấy lâu nay. "Cái mặt buồn thiu mọi ngày bỗng tươi vui, rạng rỡ hẳn lên", niềm vui sướng vỡ òa trong lòng ông. Và rồi, không thể nào giấu được sự hân hoan ấy, ông đi loan báo khắp nơi về cái tin mà có lẽ với người khác là mất mát, là đau thương, nhưng với ông, đó lại là niềm tự hào, hạnh phúc tột độ: "Tây nó đốt nhà tôi rồi, ông chủ ạ, đốt nhẵn..." Chao ôi! Ngôi nhà ấy, tài sản lớn nhất của gia đình ông, nơi ông đã gắn bó suốt bao năm, giờ đây chỉ còn là tro tàn. Đáng lẽ, ông phải đau xót, phải tiếc nuối, nhưng không! Ông vui, ông sung sướng biết bao, bởi lẽ điều ấy đã khẳng định một điều quan trọng hơn tất cả: làng ông không hề theo giặc! Làng Chợ Dầu vẫn kiên trung, vẫn giữ trọn lòng son với cách mạng, với kháng chiến, với cụ Hồ. Từ giây phút này, ông Hai đã thực sự thoát khỏi cái danh "người làng Việt gian", một vết nhơ mà ông từng lo sợ, từng dằn vặt đến mất ăn mất ngủ. Ông lại có thể ngẩng cao đầu, lại có thể hãnh diện khoe khoang về làng mình với tất cả niềm yêu thương và tự hào.

Nhà văn Kim Lân đã vô cùng xuất sắc khi xây dựng tình huống truyện độc đáo, đầy kịch tính để từ đó bộc lộ sâu sắc những chuyển biến trong tâm trạng nhân vật. Cả câu chuyện là một bức tranh sinh động về đời sống nội tâm của ông Hai, một người nông dân thuần phác nhưng lại có tình yêu làng, yêu nước tha thiết. Ngôn ngữ mà nhà văn sử dụng mang đậm màu sắc của lời ăn tiếng nói dân dã nơi thôn quê, mộc mạc mà chân thật, giản dị mà sâu sắc, giúp cho câu chuyện trở nên gần gũi, chân thực đến lạ kỳ. Mọi yếu tố trong tác phẩm, từ cốt truyện, tình huống, ngôn ngữ, cho đến cách khắc họa nhân vật, tất cả đều được kết hợp một cách tài tình, góp phần làm nổi bật những cung bậc cảm xúc và diễn biến tâm lý đầy tinh tế của ông Hai.

Có thể nói, Làng chính là một trong những truyện ngắn thành công nhất của Kim Lân trong việc khắc họa tâm lí nhân vật. Hình tượng ông Hai không chỉ đại diện cho những người nông dân Việt Nam trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp, mà còn là biểu tượng cho tinh thần yêu nước, lòng trung thành tuyệt đối với cách mạng. Một con người giản dị, chân chất nhưng lại có một tình yêu làng quê, yêu Tổ quốc mãnh liệt, sẵn sàng hy sinh tất cả, thậm chí cả ngôi nhà thân yêu của mình, để giữ trọn lòng trung với nước. Đó là vẻ đẹp của một con người, vẻ đẹp của cả một thế hệ nông dân Việt Nam trong những năm tháng kháng chiến hào hùng.

Bài mẫu 2 phân tích nhân vật ông hai trong tác phẩm Làng

Nhà văn Kim Lân là một cây bút xuất sắc của nền văn học Việt Nam hiện đại, đặc biệt thành công khi viết về đề tài nông thôn và người nông dân Việt Nam. Truyện ngắn Làng ra đời trong thời kỳ đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, là một trong những tác phẩm tiêu biểu viết về tình yêu quê hương, đất nước. Qua nhân vật ông Hai trong truyện, nhà văn đã ca ngợi vẻ đẹp tâm hồn của những người nông dân trong thời kỳ kháng chiến, những con người tưởng chừng bình dị nhưng lại mang trong mình một tình yêu quê hương, đất nước tha thiết và chân thành.

Nhân vật ông Hai trong truyện ngắn Làng của nhà văn Kim Lân là một hình tượng để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc. Ông là một người nông dân chân chất, hiền lành, nhưng trên hết, ông mang trong mình một tình yêu làng, yêu nước tha thiết. Hai tình cảm ấy hòa quyện, gắn bó mật thiết với nhau, trở thành một phần không thể thiếu trong tâm hồn ông. Chính điều đó đã tạo nên những diễn biến tâm lý đầy kịch tính, để lại dấu ấn khó phai trong lòng độc giả.

Trước hết, tình yêu làng của ông Hai thể hiện ngay cả khi ông đang ở nơi tản cư. Dù phải rời xa quê hương, lòng ông vẫn luôn hướng về mảnh đất chôn nhau cắt rốn, nơi gắn bó với biết bao kỷ niệm. Ông nhớ da diết những ngày cùng anh em đào ụ, xẻ hào, khuân đá giữ làng. Nhớ về những ngày tháng ấy, ông lại càng thêm tự hào, thêm yêu làng mình. Nỗi nhớ dâng trào đến mức ông không thể kìm nén, phải bật thành lời: "Chao ôi! Ông lão nhớ làng, nhớ cái làng quá!" Câu nói ấy như một tiếng lòng tha thiết, một sự khao khát mãnh liệt được trở về quê hương. Ông Hai còn dõi theo từng bước đi của cuộc kháng chiến. Hằng ngày, ông đến phòng thông tin để nghe tin tức, mong ngóng tin chiến thắng, nhưng ẩn sâu trong đó là niềm mong mỏi được biết tin về làng Chợ Dầu thân yêu. Khi nghe tin quân ta thắng lợi, ông vui mừng, hả hê, "ruột gan ông lão như múa lên", bởi với ông, mỗi chiến thắng của kháng chiến là một bước tiến gần hơn đến ngày trở về làng, trở về với cuộc sống mà ông hằng mong đợi. Có thể thấy, trong trái tim người nông dân ấy, tình yêu làng không tách rời khỏi tình yêu nước, mà hòa quyện, gắn bó với nhau, tạo nên một tình cảm thiêng liêng và cao đẹp.

Tình yêu làng của ông Hai càng được khắc họa rõ nét và sâu sắc hơn khi ông nghe tin dữ rằng làng Chợ Dầu theo Tây. Trong lúc đang ngập tràn niềm vui, tự hào về quê hương, ông bỗng như chết lặng khi nghe lời đồn đại ấy. Từng câu, từng chữ như những nhát dao cứa vào lòng ông, khiến tim ông nhói đau, đầu óc quay cuồng. Cổ họng ông nghẹn đắng, da mặt tê rân rân, cả người lặng đi, tưởng chừng như không thể thở nổi. Ông cố trấn tĩnh, cố tìm một tia hy vọng mong manh rằng đó chỉ là lời bịa đặt, nhưng những gì người đàn bà tản cư nói quá đỗi chắc chắn, bằng chứng quá rõ ràng khiến ông không thể không tin. Đó quả thực là một cú sốc quá lớn, một nỗi đau tột cùng đối với người nông dân cả đời gắn bó với quê hương, luôn xem làng mình là niềm tự hào lớn lao nhất. Trong nỗi ê chề, tủi nhục, ông Hai cúi gằm mặt bước đi, tránh mọi ánh nhìn, tránh mọi lời bàn tán. Trái tim ông như vỡ vụn, danh dự, niềm tự hào về làng Chợ Dầu bấy lâu nay bỗng chốc sụp đổ. Về đến nhà, ông không còn đủ sức để làm gì nữa, chỉ có thể nằm vật ra, buông mình trong sự đau đớn. Nhìn lũ con thơ, lòng ông càng quặn thắt hơn. “Chúng nó cũng là trẻ con làng Việt gian đấy ư? Chúng nó cũng bị người ta rẻ rúng, hắt hủi đấy ư?” Ý nghĩ ấy khiến ông xót xa, vừa thương con, vừa phẫn uất, căm hận. Trong cơn đau khổ, ông bật lên những lời đầy căm giận: “Chúng bay ăn miếng cơm hay miếng gì vào mồm mà đi làm cái giống Việt gian bán nước để nhục nhã thế này?” Nỗi tủi nhục dâng lên tột độ, ông không thể tha thứ cho những kẻ theo Tây, không thể chấp nhận sự thật rằng làng mình lại có thể rơi vào con đường ô nhục như thế.

Suốt những ngày sau đó, ông sống trong sự dằn vặt, bế tắc. Ông không dám ra ngoài, không dám đối diện với ai, chỉ ru rú trong căn nhà nhỏ, tự mình gặm nhấm nỗi đau. Nhưng nỗi đau ấy chưa dừng lại ở đó, khi mụ chủ nhà bóng gió muốn đuổi gia đình ông đi, ông càng thêm tuyệt vọng. Trong giây phút tột cùng ấy, ông đã có ý nghĩ quay về làng. Nhưng ngay lập tức, một cuộc đấu tranh nội tâm mãnh liệt diễn ra trong lòng ông. Về làng đồng nghĩa với việc rời bỏ kháng chiến, đồng nghĩa với việc chấp nhận số phận của kẻ phản bội. Và ông không thể làm điều đó. Đỉnh điểm của sự giằng xé nội tâm là khi ông Hai trò chuyện với đứa con út. Trong khoảnh khắc ấy, tình yêu nước, lòng trung thành với cách mạng và kháng chiến của ông Hai đã lên đến cao trào. Câu nói của đứa trẻ ngây thơ nhưng đầy kiên định: "Ủng hộ cụ Hồ Chí Minh muôn năm!" như một ngọn lửa thắp sáng niềm tin trong ông. Dù có khổ cực, có bị ruồng rẫy, ông vẫn tin rằng cụ Hồ, rằng cách mạng sẽ soi xét cho bố con ông. Lòng trung thành của ông Hai với kháng chiến, với cụ Hồ, cũng chính là lòng trung thành của hàng triệu người dân Việt Nam lúc bấy giờ, những con người sẵn sàng hy sinh tất cả để bảo vệ quê hương, đất nước.

Tình yêu làng của ông Hai một lần nữa được thể hiện rõ nét và sâu sắc trong đoạn cuối của tác phẩm khi ông nghe tin cải chính: làng Chợ Dầu không hề theo giặc. Cảm xúc trong ông như vỡ òa với bao nhiêu uất ức và tủi nhục những ngày qua bỗng chốc tan biến. Vừa mới đến đầu ngõ, ông đã không giấu được niềm vui mà vội bô bô khoe ngay với mọi người. Chưa kịp bước vào nhà, ông đã tất tả chạy sang nhà bác Thứ, rồi hết nơi này đến nơi khác loan báo tin mừng. Ông đi mà như múa lên, bước chân thoăn thoắt, dáng vẻ hớn hở, miệng không ngừng lặp đi lặp lại: “Tây nó đốt nhà tôi rồi ông chủ ạ, đốt nhẵn!” Một câu nói tưởng chừng như đầy mất mát, nhưng đối với ông Hai, đó lại là niềm tự hào tột bậc. Ngôi nhà là tài sản lớn nhất của gia đình, giờ đã thành tro bụi, nhưng ông không hề tiếc nuối, không chút xót xa, bởi điều quan trọng nhất là làng Chợ Dầu của ông vẫn trung thành với kháng chiến, không hề phản bội. Niềm vui ấy khiến người đọc không khỏi xúc động và thêm trân trọng tấm lòng yêu nước, yêu làng mãnh liệt của ông Hai.

Nhân vật ông Hai được Kim Lân khắc họa thành công qua ngôn ngữ và diễn biến tâm trạng đầy sống động. Ngôn ngữ của ông mộc mạc, chân chất, đậm màu sắc nông thôn Bắc Bộ, giàu cảm xúc và hết sức tự nhiên. Tâm trạng ông được tái hiện qua những dòng suy nghĩ, độc thoại nội tâm, qua từng lời nói, cử chỉ và hành động. Từ niềm hân hoan khi khoe làng, đến nỗi đau đớn, tủi nhục khi nghe tin dữ, rồi sự dằn vặt, đấu tranh nội tâm, và cuối cùng là niềm hạnh phúc vỡ òa khi sự thật được sáng tỏ, tất cả đều diễn ra một cách chân thực, hợp lý, thể hiện rõ từng bước chuyển biến trong nhận thức và tình cảm của nhân vật.

Bằng lối viết giản dị nhưng sâu sắc, giàu cảm xúc và thấm đẫm tinh thần yêu nước, Kim Lân đã thành công trong việc khắc họa nhân vật ông Hai, một người nông dân với tình yêu làng, yêu nước nồng nàn. Ở ông Hai, tình yêu làng đơn thuần vừa là niềm tự hào về quê hương vừa gắn liền với lòng trung thành với cách mạng. Sự chuyển biến trong tư tưởng của ông Hai cũng chính là sự chuyển biến chung của những người nông dân sau Cách mạng tháng Tám: từ tình cảm yêu làng truyền thống, họ đã nâng lên một tầm cao mới, yêu làng nhưng không tách rời với lòng yêu nước, yêu kháng chiến. Đây chính là vẻ đẹp đáng trân quý của nhân vật ông Hai, cũng như của những con người Việt Nam trong những năm tháng gian khó nhưng đầy tự hào của dân tộc.

Bài mẫu 3 phân tích nhân vật ông hai trong truyện Làng

Kim Lân là một nhà văn có sự am hiểu sâu sắc về cuộc sống của người nông dân ở miền Bắc. Truyện ngắn Làng của Kim Lân được sáng tác vào những năm đầu của cuộc kháng chiến chống Pháp, trong bối cảnh đất nước đầy biến động. Được đăng lần đầu trên tạp chí Văn nghệ vào năm 1948, tác phẩm này phản ánh hình ảnh người nông dân chân chất và khắc họa rõ nét tinh thần yêu nước, lòng trung thành với cách mạng. Qua diễn biến tâm trạng của ông Hai khi nghe tin đồn rằng làng ông theo giặc, Kim Lân đã thành công trong việc khắc họa nỗi giằng xé, đau đớn của người nông dân giữa tình yêu làng và tình yêu nước. 

Ông Hai trong tác phẩm Làng hiện lên như một người nông dân có tình yêu quê hương sâu sắc. Tình yêu đó thể hiện rõ qua việc ông luôn tự hào và không ngừng kể về ngôi làng của mình. Mỗi lần nhắc đến làng Chợ Dầu, đôi mắt ông sáng lên, khuôn mặt ông tràn đầy sự hạnh phúc và phấn khích như thể làng chính là phần linh hồn của ông. Những câu chuyện ông kể về làng không phải để khoe khoang hay gây sự chú ý mà chính là để thể hiện niềm tự hào và tình cảm sâu đậm mà ông dành cho quê hương. Đối với ông, làng là một mảnh đất, một cộng đồng, một phần không thể thiếu trong cuộc sống, trong trái tim ông. Dù phải sống xa quê hương, nhưng tình yêu làng trong ông Hai không bao giờ phai nhạt. Những ký ức về những ngày cùng đồng đội đào đường, xẻ hào, giữ vững làng mạc vẫn luôn sống mãi trong ông. Những lúc đó, ông cảm thấy nỗi nhớ quê hương như một làn sóng cuộn trào trong lòng, mạnh mẽ đến mức ông phải thốt lên: "Chao ôi, ông lão nhớ làng. Nhớ cái làng quá!". Sự nhớ nhung ấy của ông Hai không chỉ là nỗi buồn mà còn là niềm khao khát được quay trở về với đất mẹ, với ngôi làng yêu dấu. Chính vì thế, ông không ngừng tìm cách nghe ngóng tin tức về quê hương, về tình hình kháng chiến. Mỗi khi gặp ai, ông lại hỏi thăm, vui mừng khi nghe những chiến thắng của quân ta. Tin tức về những chiến công vang dội của kháng chiến khiến ông thêm tự hào, niềm tin vào cách mạng và lòng yêu làng càng trở nên mạnh mẽ hơn bao giờ hết.

Khi ông Hai nghe tin làng Chợ Dầu theo giặc, tâm trạng ông như bị sụp đổ hoàn toàn. Từ một người tự hào, vui mừng khi khoe về ngôi làng yêu quý, ông đột ngột rơi vào trạng thái bàng hoàng, khổ sở. Cảm giác như có một bàn tay vô hình bóp nghẹt trái tim ông. Ngay khi nghe tin, ông Hai không thể tiếp nhận được sự thật này. Ông cứ hỏi đi hỏi lại với hy vọng đó chỉ là một lời đồn vô căn cứ, nhưng khi nghe câu trả lời chắc nịch rằng làng ông “Việt gian từ thằng chủ tịch mà đi”, mọi thứ trong ông đổ vỡ hoàn toàn. Sự tự hào về làng mà ông luôn khoe khoang nay trở thành nỗi nhục nhã. Mỗi bước đi của ông trên con đường trở về nhà đều nặng nề, cúi gằm mặt như không thể đối diện với chính mình. Những câu nói của ông thoáng qua nghe như bình thường, nhưng thực chất là sự đau đớn giấu kín trong lòng. Câu nói “Hà, nắng gớm. Về nào” là một cái cớ để ông tìm cách trốn tránh những ánh mắt, những lời xì xào về làng mà ông từng tự hào. Nhà văn Kim Lân đã khéo léo miêu tả những diễn biến tâm lý phức tạp của ông Hai, để người đọc cảm nhận được sự đau đớn tột cùng mà ông phải chịu đựng. Khi về đến nhà, ông lặng lẽ nằm vật ra giường, những suy nghĩ đau đớn cứ xoáy vào trong tâm trí ông. Ông thương cho chính mình, cho gia đình, cho những đứa con vô tội, nhưng trong lòng ông lại dấy lên một cảm giác cay đắng, đau đớn, khi phải đối diện với sự thật phũ phàng rằng chúng đều là con của làng “Việt gian bán nước”. Những lời ông rít lên trong cơn tức giận và uất hận là lời chửi rủa, căm ghét lũ phản bội, nhưng nó cũng là tiếng thở dài đầy đau khổ của một người nông dân yêu nước, yêu làng đến tột cùng. Nỗi đau của ông Hai là nỗi mất mát cá nhân, là nỗi đau của một người yêu quê hương, phải chứng kiến sự sụp đổ của niềm tin vào làng, vào cộng đồng mà ông đã gắn bó cả cuộc đời. Ông suy nghĩ về những người đồng hương, không biết họ có hiểu được sự thật này chưa và ông tự hỏi liệu còn có ai sẽ đón nhận cái nhìn của người khác về làng mình. Những câu hỏi đó cứ xoáy vào tâm trí ông, khiến ông không thể yên tâm, không thể bình tĩnh. Trước tin dữ ấy, ông Hai không thể làm gì ngoài việc đau khổ, bế tắc. Nỗi lo lắng, bất an cứ dồn nén trong lòng ông, như một tảng đá nặng nề đè lên trái tim ông, khiến ông không thể thở nổi.

Khi gia đình ông Hai bị mụ chủ nhà đe dọa đuổi đi, nỗi tuyệt vọng như vùi lấp ông trong những suy nghĩ tăm tối. Trong khoảnh khắc ấy, một ý nghĩ thoáng qua trong đầu ông: có lẽ trở về làng, dù sao cũng là nơi ông đã gắn bó cả đời. Tuy nhiên, ngay lập tức, ông gạt bỏ ý nghĩ ấy. Ông biết rằng, dù tình yêu làng sâu sắc đến mức nào, giờ đây, làng Chợ Dầu đã theo giặc, đã trở thành “làng theo Tây”. Quay về làng không còn là sự lựa chọn, vì như vậy có nghĩa là ông phải từ bỏ kháng chiến, từ bỏ lý tưởng của cụ Hồ, từ bỏ sự nghiệp đấu tranh gian khổ mà ông đã theo đuổi suốt bấy lâu. Dù nỗi nhớ và tình yêu với quê hương vẫn còn đong đầy trong trái tim, nhưng tình yêu nước của ông Hai vẫn là tình cảm lớn lao hơn, bao trùm tất cả. Sự đau đớn dâng lên trong ông, nhưng trong khoảnh khắc đó, ông hiểu rằng, dù cho có yêu làng đến mấy, khi làng đã đứng về phía kẻ thù, ông phải thù ghét. Quyết định của ông đau đớn, nhưng kiên quyết. Câu nói "Làng thì yêu thật, nhưng làng theo Tây mất rồi thì phải thù" thể hiện lòng yêu nước mạnh mẽ, từ đó khẳng định sự vững vàng trong quan điểm chính trị của ông. Trước tình thế éo le ấy, ông Hai đã chứng minh rằng niềm tin vào cách mạng, vào sự nghiệp của cụ Hồ vẫn là ánh sáng dẫn đường cho ông vượt qua những nỗi đau cá nhân.

Sau bao ngày đắm chìm trong những cung bậc cảm xúc đan xen, từ những niềm hi vọng ngập tràn đến nỗi tuyệt vọng tột cùng, từ sự hãnh diện tự hào đến sự xấu hổ, tủi nhục vô bờ, cuối cùng, ông Hai cũng nhận được tin tức cải chính. Tin tức ấy đến với ông như một làn sóng tươi mới, như thể ông vừa được tái sinh, cởi bỏ những gánh nặng đè lên đôi vai bấy lâu nay. Tâm trạng ông bừng sáng, khuôn mặt vốn u buồn, sầu muộn bao ngày bỗng chốc trở nên rạng rỡ, vui tươi. Cái vui sướng ấy không gì có thể diễn tả nổi, ông hân hoan, vui mừng đến mức không thể kìm nén: “Tây nó đốt nhà tôi rồi ông chủ ạ, đốt nhẵn...” - một câu nói mà lẽ ra, với bao người, đó là một nỗi đau lớn, là sự mất mát. Nhưng đối với ông Hai, đó lại là một niềm vui vô bờ, một minh chứng sống động cho việc làng ông không hề phản bội, không hề theo giặc. Mất nhà, mất tài sản không khiến ông đau lòng, ngược lại, ông cảm thấy vui mừng vì điều đó thể hiện sự trung thành, sự kiên cường của làng đối với kháng chiến, đối với lý tưởng cách mạng mà ông hết lòng ủng hộ. Cảm giác như một tảng đá lớn đã được gỡ bỏ khỏi trái tim ông, giờ đây ông không còn là “người làng Việt gian” mà ông luôn ám ảnh suốt bao ngày qua. Ông lại có thể tự hào khoe về làng mình, về những con người nơi đây, những người yêu nước, kiên cường đấu tranh chống lại kẻ thù. Và một lần nữa, tình yêu làng lại được ông cất lên một cách chân thành, tự hào, khiến cho người đọc cảm nhận được niềm hạnh phúc, niềm vui sướng vô cùng của ông Hai trong giây phút ấy.

Kim Lân đã thể hiện tài năng xuất sắc của mình qua việc xây dựng một cốt truyện tâm lý đầy căng thẳng và tinh tế, làm nổi bật những cung bậc cảm xúc phức tạp của nhân vật. Tình huống truyện được tác giả tạo dựng một cách vô cùng căng thẳng, vừa kịch tính vừa cảm động, từ đó dẫn dắt người đọc vào những biến chuyển tâm lý sâu sắc của nhân vật ông Hai. Đặc biệt, ngôn ngữ mà Kim Lân sử dụng thật sự là một điểm sáng trong việc khắc họa tính cách nhân vật, khi ông thể hiện rất rõ sự giản dị, mộc mạc của người nông dân Bắc Bộ. Chính sự gần gũi, chân thật ấy đã tạo nên một kết nối tự nhiên giữa nhân vật và người đọc, khiến câu chuyện như sống dậy, mang lại cảm giác thân thuộc, dễ tiếp cận. Sự kết hợp hài hòa giữa nhân vật, tình huống truyện và ngôn ngữ đã tạo nên một tác phẩm hoàn chỉnh, khiến người đọc có thể cảm nhận sâu sắc từng bước ngoặt trong diễn biến tâm lý của ông Hai. Mỗi cảm xúc, mỗi thay đổi trong lòng ông Hai đều được Kim Lân thể hiện một cách khéo léo, từ sự hân hoan, tự hào, đến nỗi tuyệt vọng, đau đớn, và cuối cùng là niềm vui mừng vỡ òa.

Truyện ngắn "Làng" là một trong những truyện ngắn xuất sắc nhất về việc miêu tả tâm lý nhân vật. Nhân vật ông Hai là hình ảnh của người nông dân Bắc Bộ cần cù, chất phác, là biểu tượng của sự kiên cường, của tình yêu đất nước mạnh mẽ đến mức sẵn sàng hy sinh tất cả. Vẻ đẹp trong tình yêu quê hương và đất nước, cùng với sự giác ngộ cách mạng của ông Hai, chính là giá trị sâu sắc mà Kim Lân muốn gửi gắm trong tác phẩm, một vẻ đẹp đáng trân trọng và ngợi ca.

Xem thêm:

Phân tích tác phẩm Làng của Kim Lân

Phân tích truyện ngắn Lặng Lẽ Sa Pa của Nguyễn Thành Long  

Kết luận

Qua bài phân tích nhân vật ông Hai trong truyện ngắn Làng, Kim Lân đã tái hiện chân thực hình ảnh người nông dân thời kháng chiến, từ đó ca ngợi tinh thần yêu nước nồng nàn, bền bỉ. Nhân vật này tiêu biểu cho những người nông dân Việt Nam sẵn sàng đặt lợi ích dân tộc lên trên tình cảm cá nhân. Trung tâm gia sư online Học là Giỏi hi vọng bạn đã hiểu về lòng yêu nước và niềm tự hào quê hương thông qua nhân vật ông Hai này.

Chủ đề:

Đăng ký học thử ngay hôm nay

Để con học sớm - Ôn sâu và nhận ưu đãi học phí!

Bài viết liên quan

12+ dẫn chứng về tuổi trẻ ấn tượng nhất
schedule

Thứ tư, 2/4/2025 09:44 AM

12+ dẫn chứng về tuổi trẻ ấn tượng nhất

Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất trong cuộc đời, nơi chứa đựng những khát vọng, đam mê và tinh thần xung kích không ngừng. Gia sư online Học là Giỏi sẽ cung cấp cho bạn những dẫn chứng về tuổi trẻ giúp bạn xây dựng bài nghị luận xã hội ấn tượng và đạt kết quả cao nhất.

12+ dẫn chứng về lòng yêu nước hay nhất
schedule

Thứ hai, 31/3/2025 09:55 AM

12+ dẫn chứng về lòng yêu nước hay nhất

Lòng yêu nước luôn hiện hữu trong mọi thời kỳ lịch sử dân tộc, từ những trang sử hào hùng của cha ông đến những hành động cao đẹp của thế hệ trẻ hôm nay. Việc tìm hiểu và tôn vinh những tấm gương sáng đó là động lực mạnh mẽ để mỗi người thêm yêu và cống hiến cho đất nước. Gia sư online Học là Giỏi sẽ mang đến cho bạn những dẫn chứng về lòng yêu nước giúp bạn viết bài nghị luận xã hội đạt điểm tốt nhất.

10+ dẫn chứng về bạo lực học đường phổ biến nhất
schedule

Thứ hai, 31/3/2025 08:07 AM

10+ dẫn chứng về bạo lực học đường phổ biến nhất

Bạo lực học đường luôn là một vấn nạn nhức nhối ở Việt Nam hay rộng hơn là trên toàn thế giới. Những dẫn chứng về bạo lực học đường ngày càng nhiều, phơi bày sự khốc liệt của các hình thức bạo hành từ thể chất, tinh thần đến mạng xã hội. Gia sư online Học là Giỏi sẽ cung cấp cho bạn những dẫn chứng về bạo lực học đường giúp bạn mở rộng ý tưởng và viết bài nghị luận xã hội một cách hấp dẫn hơn.

15+ dẫn chứng về lòng hiếu thảo ấn tượng nhất
schedule

Thứ sáu, 28/3/2025 10:08 AM

15+ dẫn chứng về lòng hiếu thảo ấn tượng nhất

Lòng hiếu thảo từ lâu đã trở thành một giá trị đạo đức quan trọng, là sợi dây kết nối tình cảm gia đình qua bao thế hệ. Gia sư trực tuyến Học là Giỏi sẽ mang đến cho bạn những dẫn chứng về lòng hiếu thảo giúp bạn phát triển ý tưởng viết bài văn nghị luận xã hội một cách cuốn hút hơn.

Các bài văn mẫu tuyển chọn nghị luận về lòng hiếu thảo
schedule

Thứ năm, 27/3/2025 10:18 AM

Các bài văn mẫu tuyển chọn nghị luận về lòng hiếu thảo

Lòng hiếu thảo từ lâu đã trở thành một chuẩn mực đạo đức quan trọng trong đời sống con người. Gia sư online Học là Giỏi cung cấp dàn ý chi tiết cùng bài nghị luận về lòng hiếu thảo để hỗ trợ bạn trong quá trình học tập và rèn luyện kỹ năng viết bài nghị luận xã hội nhé.

Những bài nghị luận về mạng xã hội ấn tượng nhất
schedule

Thứ năm, 27/3/2025 07:01 AM

Những bài nghị luận về mạng xã hội ấn tượng nhất

Trong thời đại công nghệ bùng nổ, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống. Nó kết nối con người, dễ dàng tiếp cận kho tàng tri thức nhưng cũng tiềm ẩn nhiều cạm bẫy. Gia sư online Học là Giỏi mang đến dàn ý chi tiết và bài nghị luận về mạng xã hội tham khảo giúp bạn nâng cao chất lượng bài văn một cách hiệu quả nhé.

message.svg zalo.png